碰撞 (pèngzhuàng, Hán Việt: bính chàng) nghĩa là va chạm; sự va chạm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
碰 bính · 6 từ
碰见pèngjiàntình cờ gặp碰到pèngdàotình cờ gặp碰上pèngshàngtình cờ gặp碰巧pèngqiǎotình cờ碰钉子pèngdīngzigặp phải từ chối