Tâm HSK

上述

shàngshù
thượng thuật
đã nói ở trên; đã đề cập ở trên

上述 (shàngshù, Hán Việt: thượng thuật) nghĩa là đã nói ở trên; đã đề cập ở trên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

述 thuật · 9 từ