Tâm HSK

讲述

jiǎngshù
giảng thuật
kể về; thuật lại; trình bày

讲述 (jiǎngshù, Hán Việt: giảng thuật) nghĩa là kể về; thuật lại; trình bày. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

讲 giảng · 9 từ

述 thuật · 9 từ