Tâm HSK

表述

biǎoshù
biểu thuật
diễn đạt; trình bày; công thức hóa

表述 (biǎoshù, Hán Việt: biểu thuật) nghĩa là diễn đạt; trình bày; công thức hóa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

述 thuật · 9 từ