Tâm HSK

阐述

chǎnshù
xiển thuật
trình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề)

阐述 (chǎnshù, Hán Việt: xiển thuật) nghĩa là trình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

述 thuật · 9 từ