逃生 (táoshēng, Hán Việt: đào sinh) nghĩa là chạy trốn để thoát thân. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
逃生 (táoshēng, Hán Việt: đào sinh) nghĩa là chạy trốn để thoát thân. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.