Tâm HSK

逃生

táoshēng
đào sinh
chạy trốn để thoát thân

逃生 (táoshēng, Hán Việt: đào sinh) nghĩa là chạy trốn để thoát thân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

逃 đào · 5 từ

生 sinh · 69 từ