Tâm HSK

逃走

táozǒu
đào tẩu
trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy

逃走 (táozǒu, Hán Việt: đào tẩu) nghĩa là trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

逃 đào · 5 từ

走 tẩu · 18 từ