Tâm HSK

走进

zǒujìn
tẩu tiến
đi vào

走进 (zǒujìn, Hán Việt: tẩu tiến) nghĩa là đi vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

走 tẩu · 18 từ

进 tiến · 30 từ