走廊 (zǒuláng, Hán Việt: tẩu lang) nghĩa là hành lang; lối đi; phòng ngoài. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
走廊 (zǒuláng, Hán Việt: tẩu lang) nghĩa là hành lang; lối đi; phòng ngoài. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.