Tâm HSK

走廊

zǒuláng
tẩu lang
hành lang; lối đi; phòng ngoài

走廊 (zǒuláng, Hán Việt: tẩu lang) nghĩa là hành lang; lối đi; phòng ngoài. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

走 tẩu · 18 từ