汇 huìhốichuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổi HSK 6 汇 (huì, Hán Việt: hối) nghĩa là chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổi. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 汇 Cụm từ thường gặp có 汇词汇cíhuìtừ vựng汇率huìlǜtỷ giá hối đoái汇报huìbàobáo cáo汇款huìkuǎnchuyển tiền汇聚huìjùhội tụ外汇wàihuìtrao đổi ngoại tệ汇集huìjíthu thập汇合huìhéhợp lưu