汇集 (huìjí, Hán Việt: hối tập) nghĩa là thu thập; biên soạn; hội tụ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
汇 hối · 8 từ
词汇cíhuìtừ vựng汇率huìlǜtỷ giá hối đoái汇报huìbàobáo cáo汇款huìkuǎnchuyển tiền汇聚huìjùhội tụ外汇wàihuìtrao đổi ngoại tệ汇合huìhéhợp lưu