Tâm HSK

汇款

huìkuǎn
hối khoản
chuyển tiền; chuyển khoản

汇款 (huìkuǎn, Hán Việt: hối khoản) nghĩa là chuyển tiền; chuyển khoản. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

汇 hối · 8 từ

款 khoản · 17 từ