汇款 (huìkuǎn, Hán Việt: hối khoản) nghĩa là chuyển tiền; chuyển khoản. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
汇 hối · 8 từ
词汇cíhuìtừ vựng汇率huìlǜtỷ giá hối đoái汇报huìbàobáo cáo汇聚huìjùhội tụ外汇wàihuìtrao đổi ngoại tệ汇集huìjíthu thập汇合huìhéhợp lưu