Tâm HSK

罚款

fákuǎn
phạt khoản
phạt tiền; hình phạt; phạt (tiền)

罚款 (fákuǎn, Hán Việt: phạt khoản) nghĩa là phạt tiền; hình phạt; phạt (tiền). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

罚 phạt · 3 từ

款 khoản · 17 từ