Tâm HSK

处罚

chǔfá
xử phạt
xử phạt; trừng phạt

处罚 (chǔfá, Hán Việt: xử phạt) nghĩa là xử phạt; trừng phạt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

处 xử · 34 từ

罚 phạt · 3 từ