处罚 (chǔfá, Hán Việt: xử phạt) nghĩa là xử phạt; trừng phạt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
处 xử · 34 từ
到处dàochùkhắp nơi好处hǎochǔdễ hòa hợp坏处huàichutổn hại处理chǔlǐxử lý处于chǔyúở trong相处xiāngchǔtiếp xúc四处sìchùkhắp nơi长处chángchùđiểm tốt