Tâm HSK

血压

xuèyā
huyết áp
huyết áp

血压 (xuèyā, Hán Việt: huyết áp) nghĩa là huyết áp. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 血压

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

血 huyết · 14 từ

压 áp · 16 từ