血压 (xuèyā, Hán Việt: huyết áp) nghĩa là huyết áp. Đây là từ vựng HSK 6.
Cụm từ thường gặp có 血压
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
血 huyết · 14 từ
血液xuèyèmáu血管xuèguǎntĩnh mạch出血chūxuèchảy máu流血liúxuèchảy máu鲜血xiānxuèmáu止血zhǐxuècầm máu心血xīnxuètâm huyết献血xiànxuèhiến máu