压抑 (yāyì, Hán Việt: áp ức) nghĩa là kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc; ngột ngạt; chán nản. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
压 áp · 16 từ
压力yālìáp lực压岁钱yāsuìqiántiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm…血压xuèyāhuyết áp压缩yāsuōnén减压jiǎnyāgiảm áp lực压迫yāpòáp bức压制yāzhìkiềm chế高压gāoyāáp suất cao