Tâm HSK

抑郁

yìyù
ức úc
chán nản; thất vọng; u sầu

抑郁 (yìyù, Hán Việt: ức úc) nghĩa là chán nản; thất vọng; u sầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 抑郁

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抑 ức · 5 từ

郁 úc · 4 từ