抑扬顿挫 (yìyángdùncuò, Hán Việt: ức dương đốn tỏa) nghĩa là xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
抑 ức · 5 từ
扬 dương · 10 từ
表扬biǎoyángkhen ngợi赞扬zànyángkhen ngợi张扬zhāngyángphô trương宣扬xuānyángtuyên truyền发扬fāyángphát huy飘扬piāoyángvẫy沸沸扬扬fèifèiyángyángsôi sùng sục发扬光大fāyángguāngdàphát triển và quảng bá