藤椅 (téngyǐ, Hán Việt: đằng y) nghĩa là ghế mây. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
藤椅 (téngyǐ, Hán Việt: đằng y) nghĩa là ghế mây. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.