Tâm HSK

轮椅

lúnyǐ
luân y
xe lăn

轮椅 (lúnyǐ, Hán Việt: luân y) nghĩa là xe lăn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

轮 luân · 8 từ

椅 y · 3 từ