Tâm HSK

轮换

lúnhuàn
luân hoán
xoay vòng; luân phiên

轮换 (lúnhuàn, Hán Việt: luân hoán) nghĩa là xoay vòng; luân phiên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

轮 luân · 8 từ

换 hoán · 12 từ