转换 (zhuǎnhuàn, Hán Việt: chuyển hoán) nghĩa là thay đổi; chuyển; đổi. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
转 chuyển · 30 từ
转机zhuǎnjīchuyển biến tốt转变zhuǎnbiànthay đổi好转hǎozhuǎncải thiện转告zhuǎngàotruyền đạt转移zhuǎnyíchuyển转身zhuǎnshēnquay lại旋转xuánzhuǎnxoay转动zhuǎndòngxoay thứ gì đó