扭 niǔnữuxoay; vặn; vắt HSK 6 扭 (niǔ, Hán Việt: nữu) nghĩa là xoay; vặn; vắt. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 扭 Cụm từ thường gặp có 扭扭曲niǔqūvặn扭转niǔzhuǎnđảo ngược别扭bièniuvụng về扭头niǔtóuquay đầu