Tâm HSK

扭曲

niǔqū
nữu khúc
vặn; xoắn; biến dạng

扭曲 (niǔqū, Hán Việt: nữu khúc) nghĩa là vặn; xoắn; biến dạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

扭 nữu · 4 từ

曲 khúc · 10 từ