Tâm HSK

弯曲

wānqū
loan khúc
bẻ cong; uốn quanh; cong

弯曲 (wānqū, Hán Việt: loan khúc) nghĩa là bẻ cong; uốn quanh; cong. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

弯 loan · 5 từ

曲 khúc · 10 từ