Tâm HSK

拐弯

guǎiwān
quải loan
đi vòng qua khúc cua; rẽ ngoặt; nghĩa bóng: hướng đi mới

拐弯 (guǎiwān, Hán Việt: quải loan) nghĩa là đi vòng qua khúc cua; rẽ ngoặt; nghĩa bóng: hướng đi mới. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拐 quải · 2 từ

弯 loan · 5 từ