Tâm HSK

转弯

zhuǎnwān
chuyển loan
rẽ; đi vòng qua góc

转弯 (zhuǎnwān, Hán Việt: chuyển loan) nghĩa là rẽ; đi vòng qua góc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 转弯

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

弯 loan · 5 từ