Tâm HSK

转告

zhuǎngào
chuyển cáo
truyền đạt; giao tiếp; chuyển tiếp

转告 (zhuǎngào, Hán Việt: chuyển cáo) nghĩa là truyền đạt; giao tiếp; chuyển tiếp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

告 cáo · 21 từ