Tâm HSK

转动

zhuǎndòng
chuyển động
xoay thứ gì đó; quay

转动 (zhuǎndòng, Hán Việt: chuyển động) nghĩa là xoay thứ gì đó; quay. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • zhuǎn dòng xoay thứ gì đó; quay
  • zhuàn dòng xoay quanh trục; quay vòng; xoay

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

动 động · 77 từ