Tâm HSK

富裕

fùyù
phú dụ
thịnh vượng; khá giả; sung túc

富裕 (fùyù, Hán Việt: phú dụ) nghĩa là thịnh vượng; khá giả; sung túc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

富 phú · 13 từ