Tâm HSK

弹性

tánxìng
đạn tính
tính linh hoạt; đàn hồi

弹性 (tánxìng, Hán Việt: đạn tính) nghĩa là tính linh hoạt; đàn hồi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

弹 đạn · 6 từ

性 tính · 37 từ