Tâm HSK

男性

nánxìng
nam tính
giới tính nam; nam giới

男性 (nánxìng, Hán Việt: nam tính) nghĩa là giới tính nam; nam giới. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

男 nam · 7 từ

性 tính · 37 từ