男朋友 (nánpéngyou, Hán Việt: nam bằng hữu) nghĩa là bạn trai. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
男 nam · 7 từ
男人nánrénmột người đàn ông男生nánshēngnam sinh男性nánxìnggiới tính nam男士nánshìđàn ông男子nánzǐmột người đàn ông男女nánnǚnam-nữ
朋 bằng · 7 từ
女朋友nǚpéngyoubạn gái小朋友xiǎopéngyǒubạn nhỏ, các em nhỏ朋友péngyoubạn亲朋好友qīnpénghǎoyǒubạn bè và gia đình老朋友lǎopéngyoubạn cũ交朋友jiāopéngyoukết bạn