Tâm HSK

友好

yǒuhǎo
hữu hảo
thân thiện; hòa nhã; bạn thân

友好 (yǒuhǎo, Hán Việt: hữu hảo) nghĩa là thân thiện; hòa nhã; bạn thân. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

友 hữu · 17 từ

好 hảo · 56 từ