Tâm HSK

西部

xībù
tây bộ
phần phía tây

西部 (xībù, Hán Việt: tây bộ) nghĩa là phần phía tây. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

西 tây · 14 từ

部 bộ · 27 từ