全部 (quánbù, Hán Việt: toàn bộ) nghĩa là toàn bộ; tất cả. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
全 toàn · 30 từ
安全ānquánan toàn完全wánquánhoàn chỉnh全球quánqiútoàn thế giới全身quánshēntoàn bộ cơ thể全都quándōutất cả全面quánmiàntoàn diện全新quánxīnhoàn toàn mới全体quántǐtất cả