全面 (quánmiàn, Hán Việt: toàn diện) nghĩa là toàn diện; toàn bộ; tổng thể. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
全 toàn · 30 từ
安全ānquánan toàn完全wánquánhoàn chỉnh全部quánbùtoàn bộ全球quánqiútoàn thế giới全身quánshēntoàn bộ cơ thể全都quándōutất cả全新quánxīnhoàn toàn mới全体quántǐtất cả