Tâm HSK

全面

quánmiàn
toàn diện
toàn diện; toàn bộ; tổng thể

全面 (quánmiàn, Hán Việt: toàn diện) nghĩa là toàn diện; toàn bộ; tổng thể. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

全 toàn · 30 từ

面 diện · 62 từ