Tâm HSK

安全

ānquán
an toàn
an toàn; bảo mật; an ninh

安全 (ānquán, Hán Việt: an toàn) nghĩa là an toàn; bảo mật; an ninh. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

安 an · 25 từ

全 toàn · 30 từ