Tâm HSK

全体

quántǐ
toàn thể
tất cả; toàn bộ

全体 (quántǐ, Hán Việt: toàn thể) nghĩa là tất cả; toàn bộ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

全 toàn · 30 từ

体 thể · 51 từ