Tâm HSK

全球

quánqiú
toàn cầu
toàn thế giới; toàn cầu

全球 (quánqiú, Hán Việt: toàn cầu) nghĩa là toàn thế giới; toàn cầu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

全 toàn · 30 từ

球 cầu · 24 từ