困 kùnkhốnbẫy; bao vây; bị áp lực HSK 4 困 (kùn, Hán Việt: khốn) nghĩa là bẫy; bao vây; bị áp lực. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 困 Cụm từ thường gặp có 困困难kùnnankhó khăn困扰kùnrǎolàm bối rối贫困pínkùnnghèo nàn困境kùnjìngtình cảnh khó khăn困惑kùnhuòbối rối