羽毛球 (yǔmáoqiú, Hán Việt: vũ mao cầu) nghĩa là cầu lông; quả cầu lông. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
羽 vũ · 2 từ
毛 mao · 8 từ
毛衣máoyīáo len毛巾máojīnkhăn lau毛病máobìnglỗi毛笔máobǐbút lông眉毛méimaolông mày出毛病chūmáobìngxuất hiện vấn đề一毛不拔yīmáobùbákeo kiệt