Tâm HSK

羽毛球

yǔmáoqiú
vũ mao cầu
cầu lông; quả cầu lông

羽毛球 (yǔmáoqiú, Hán Việt: vũ mao cầu) nghĩa là cầu lông; quả cầu lông. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

羽 vũ · 2 từ

毛 mao · 8 từ

球 cầu · 24 từ