Tâm HSK

毛病

máobìng
mao bệnh
lỗi; sai sót; khuyết điểm

毛病 (máobìng, Hán Việt: mao bệnh) nghĩa là lỗi; sai sót; khuyết điểm. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 毛病

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

毛 mao · 8 từ

病 bệnh · 22 từ