毛病 (máobìng, Hán Việt: mao bệnh) nghĩa là lỗi; sai sót; khuyết điểm. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 毛病
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
毛 mao · 8 từ
羽毛球yǔmáoqiúcầu lông毛衣máoyīáo len毛巾máojīnkhăn lau毛笔máobǐbút lông眉毛méimaolông mày一毛不拔yīmáobùbákeo kiệt