Tâm HSK

一毛不拔

yīmáobùbá
nhất mao bất bạt
keo kiệt (thành ngữ)

一毛不拔 (yīmáobùbá, Hán Việt: nhất mao bất bạt) nghĩa là keo kiệt (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

毛 mao · 8 từ

不 bất · 207 từ

拔 bạt · 6 từ