Tâm HSK

挺拔

tǐngbá
đĩnh bạt
cao và thẳng

挺拔 (tǐngbá, Hán Việt: đĩnh bạt) nghĩa là cao và thẳng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

挺 đĩnh · 2 từ

拔 bạt · 6 từ