计策 (jìcè, Hán Việt: kế sách) nghĩa là mưu kế. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
计 kế · 20 từ
计划jìhuàkế hoạch估计gūjìước tính设计shèjìthiết kế计算jìsuànđếm统计tǒngjìthống kê计算机jìsuànjīmáy tính预计yùjìdự báo会计kuàijìkế toán