Tâm HSK

计算

jìsuàn
kế toán
đếm; tính toán; tính ra

计算 (jìsuàn, Hán Việt: kế toán) nghĩa là đếm; tính toán; tính ra. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 计算

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

计 kế · 20 từ

算 toán · 22 từ