计算 (jìsuàn, Hán Việt: kế toán) nghĩa là đếm; tính toán; tính ra. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 计算
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
计 kế · 20 từ
计划jìhuàkế hoạch估计gūjìước tính设计shèjìthiết kế统计tǒngjìthống kê预计yùjìdự báo会计kuàijìkế toán总计zǒngjìtổng共计gòngjìtổng cộng