Tâm HSK

开发

kāifā
khai phát
khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển

开发 (kāifā, Hán Việt: khai phát) nghĩa là khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 开发

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

发 phát · 77 từ