Tâm HSK

发展

fāzhǎn
phát triển
sự phát triển; tăng trưởng; phát triển

发展 (fāzhǎn, Hán Việt: phát triển) nghĩa là sự phát triển; tăng trưởng; phát triển. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

展 triển · 17 từ