头发 (tóufa, Hán Việt: đầu phát) nghĩa là tóc (trên đầu). Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
头 đầu · 65 từ
点头diǎntóugật đầu抬头táitóungẩng đầu馒头mántoubánh màn thầu石头shítouđá低头dītóucúi đầu木头mùtouchậm chạp里头lǐtoubên trong镜头jìngtóuống kính máy ảnh